độc tấu
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần trình diễn âm nhạc do một người biểu diễn: Chỉ một tiết mục, một bản nhạc hoặc một phần trong buổi biểu diễn mà chỉ có một người chơi nhạc cụ hoặc một người hát.
- Buổi biểu diễn của một nghệ sĩ duy nhất: Có thể dùng để chỉ cả một chương trình biểu diễn quy mô nhỏ, nơi nghệ sĩ chính trình bày nhiều tác phẩm.
Động từ:
- Hành động biểu diễn một mình: Hành động chơi nhạc cụ hoặc hát một mình, không có sự hòa tấu hay phụ họa của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phần độc tấu piano của cô ấy đã làm say lòng khán giả.
- Buổi hòa nhạc tối nay có một màn độc tấu violin rất đặc sắc.
Động từ:
- Nghệ sĩ ấy sẽ độc tấu bản sonata của Beethoven.
- Anh ấy tự tin độc tấu trên sân khấu mà không cần dàn nhạc đệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"màn độc tấu": thường dùng để nhấn mạnh một phần trình diễn cụ thể, xuất sắc trong một chương trình lớn hơn.
- Màn độc tấu điêu luyện của anh đã là điểm nhấn của cả đêm diễn.
"tài năng độc tấu": dùng để ca ngợi khả năng biểu diễn solo xuất chúng của một nghệ sĩ.
- Cô được công chúng biết đến với tài năng độc tấu dương cầm hiếm có.
Biến thể và từ liên quan
Độc diễn (động từ/danh từ): thường dùng cho các bộ môn biểu diễn khác như múa, kịch, khi chỉ có một người biểu diễn.
- Tiết mục độc diễn múa hiện đại của cô đầy cảm xúc.
Song tấu (danh từ): phần trình diễn của hai người.
- Hòa tấu (danh từ): phần trình diễn của một nhóm nhạc công hoặc cả dàn nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Solo (từ mượn, danh từ/động từ): thường dùng trong âm nhạc với nghĩa tương tự "độc tấu".
- Một mình (cụm từ): có thể dùng để mô tả hành động biểu diễn, nhưng thiếu tính chuyên môn của từ "độc tấu".
Các cụm từ liên quan
Trình diễn độc tấu: nhấn mạnh vào hành động biểu diễn.
- Nghệ sĩ trẻ sẽ trình diễn độc tấu bản nhạc do chính anh sáng tác.
Phần độc tấu: thường chỉ một đoạn nhạc ngắn dành cho một nhạc cụ trong một tác phẩm lớn (như concerto).
- Phần độc tấu cello trong bản giao hưởng thật da diết.